制作
Hán Việt: chế tác
制作 (zhì zuò) nghĩa là: làm ra; chế tạo; sản xuất
Ý nghĩa của 制作
制作 (zhì zuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm ra; chế tạo; sản xuất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to make; to manufacture.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho đồ vật, sản phẩm; 制定 dùng cho kế hoạch, quy định.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chế tác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 制作
他制作了一个短视频。
Tā zhìzuòle yí gè duǎn shìpín.
Anh ấy đã làm một video ngắn.
这些家具是手工制作的。
Zhèxiē jiājù shì shǒugōng zhìzuò de.
Những món đồ gỗ này được làm thủ công.