制度
Hán Việt: chế độ
制度 (zhì dù) nghĩa là: chế độ; quy chế; nội quy
Ý nghĩa của 制度
制度 (zhì dù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chế độ; quy chế; nội quy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: system (e.g. political; adminstrative etc); institution.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个制度, không phải 一制度. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chế độ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chế độ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 制度
公司的管理制度很严格。
Gōngsī de guǎnlǐ zhìdù hěn yángé.
Chế độ quản lý của công ty rất nghiêm.
我们要遵守学校的制度。
Wǒmen yào zūnshǒu xuéxiào de zhìdù.
Chúng ta phải tuân thủ nội quy của trường.