执照
Hán Việt: chấp chiếu
执照 (zhí zhào) nghĩa là: giấy phép; bằng (lái)
Ý nghĩa của 执照
执照 (zhí zhào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giấy phép; bằng (lái). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a license; a permit.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp trong 驾驶执照 (bằng lái) và 营业执照 (giấy phép kinh doanh).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chấp chiếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giấy phép" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 执照
他刚拿到驾驶执照。
Tā gāng nádào jiàshǐ zhízhào.
Anh ấy vừa lấy được bằng lái xe.
开公司要办营业执照。
Kāi gōngsī yào bàn yíngyè zhízhào.
Mở công ty phải làm giấy phép kinh doanh.