关照
Hán Việt: quan chiếu
关照 (guān zhào) nghĩa là: chiếu cố; quan tâm chăm sóc; dặn dò
Ý nghĩa của 关照
关照 (guān zhào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chiếu cố; quan tâm chăm sóc; dặn dò. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to take care; to keep an eye on; to look after.
💡 Mẹo dùng: 请多关照 là câu xã giao khi mới quen hoặc nhờ vả.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quan chiếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chiếu cố" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 关照
请多关照我的孩子。
Qǐng duō guānzhào wǒ de háizi.
Xin hãy quan tâm nhiều đến con tôi.
他关照我明天早点来。
Tā guānzhào wǒ míngtiān zǎodiǎn lái.
Anh ấy dặn tôi mai đến sớm chút.