对照
duì zhào
Hán Việt: đối chiếu

对照 (duì zhào) nghĩa là: đối chiếu; so sánh; đặt cạnh nhau để xem

Ý nghĩa của 对照

对照 (duì zhào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đối chiếu; so sánh; đặt cạnh nhau để xem. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to contrast; to compare; to place side by side for comparison (as parallel texts).

💡 Mẹo dùng: 对照 là so từng phần; 对比 nhấn mạnh sự khác biệt.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đối chiếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đối chiếu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 对照

请对照原文检查译文。
Qǐng duìzhào yuánwén jiǎnchá yìwén.
Xin hãy đối chiếu bản gốc để kiểm tra bản dịch.
这本书是中越对照的。
Zhè běn shū shì Zhōng Yuè duìzhào de.
Cuốn sách này là bản đối chiếu Trung Việt.

Từ liên quan