沉重
Hán Việt: trầm trọng
沉重 (chén zhòng) nghĩa là: nặng; nặng nề; trĩu nặng
Ý nghĩa của 沉重
沉重 (chén zhòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nặng; nặng nề; trĩu nặng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: heavy; hard; serious.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho trọng lượng, tâm trạng, gánh nặng; không có nghĩa 'nguy kịch'.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trầm trọng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nặng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 沉重
听到消息后他的心情很沉重。
Tīngdào xiāoxi hòu tā de xīnqíng hěn chénzhòng.
Sau khi nghe tin, tâm trạng anh ấy rất nặng nề.
这个箱子非常沉重。
Zhège xiāngzi fēicháng chénzhòng.
Chiếc hòm này vô cùng nặng.