zhòng
Hán Việt: trọng

重 (zhòng) nghĩa là: nặng; nghiêm trọng; coi trọng

HSK 5 (2.0) HSK 4 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(zhòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nặng; nghiêm trọng; coi trọng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: heavy; serious; to attach importance to.

💡 Mẹo dùng: Đọc zhòng nghĩa là nặng; đọc chóng nghĩa là lại, lặp lại.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trọng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nặng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这个箱子太重了。
Zhège xiāngzi tài zhòng le.
Cái vali này nặng quá.
他很重视孩子的教育。
Tā hěn zhòngshì háizi de jiàoyù.
Anh ấy rất coi trọng việc học của con.

Từ liên quan