重新
Hán Việt: trùng tân
重新 (chóng xīn) nghĩa là: lại; làm lại; một lần nữa
Ý nghĩa của 重新
重新 (chóng xīn) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là lại; làm lại; một lần nữa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: again; once more; re-.
💡 Mẹo dùng: 重 đọc chóng (không phải zhòng); 重新 + động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trùng tân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 重新
请重新写一遍。
Qǐng chóngxīn xiě yí biàn.
Hãy viết lại một lần nữa.
我们重新开始吧。
Wǒmen chóngxīn kāishǐ ba.
Chúng ta bắt đầu lại nhé.