豪迈
háo mài
Hán Việt: hào mại

豪迈 (háo mài) nghĩa là: hào sảng; hào hùng; phóng khoáng

Ý nghĩa của 豪迈

豪迈 (háo mài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hào sảng; hào hùng; phóng khoáng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bold; open-minded; heroic.

💡 Mẹo dùng: Khen ngợi khí phách rộng lớn, không vụn vặt.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hào mại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hào sảng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 豪迈

他的性格豪迈又开朗。
Tā de xìnggé háomài yòu kāilǎng.
Tính cách anh ấy vừa hào sảng vừa cởi mở.
这首歌听起来很豪迈。
Zhè shǒu gē tīng qǐlái hěn háomài.
Bài hát này nghe rất hào hùng.

Từ liên quan