自动
Hán Việt: tự động
自动 (zì dòng) nghĩa là: tự động; tự giác; chủ động
Ý nghĩa của 自动
自动 (zì dòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tự động; tự giác; chủ động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: automatic; voluntarily.
💡 Mẹo dùng: Vừa chỉ máy tự vận hành, vừa chỉ người tự nguyện làm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tự động" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tự động" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 自动
这个门是自动的。
Zhège mén shì zìdòng de.
Cánh cửa này là cửa tự động.
他自动帮我搬东西。
Tā zìdòng bāng wǒ bān dōngxi.
Anh ấy chủ động giúp tôi khiêng đồ.