资产
Hán Việt: tư sản
资产 (zī chǎn) nghĩa là: tài sản; sản nghiệp
Ý nghĩa của 资产
资产 (zī chǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tài sản; sản nghiệp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: property; assets.
💡 Mẹo dùng: 资产 là tài sản có giá trị kinh tế; 财产 rộng hơn, gồm cả đồ dùng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tư sản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tài sản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 资产
公司的资产超过一亿元。
Gōngsī de zīchǎn chāoguò yī yì yuán.
Tài sản của công ty vượt quá một trăm triệu tệ.
他把资产分给了子女。
Tā bǎ zīchǎn fēn gěile zǐnǚ.
Ông đã chia tài sản cho các con.