资助
zī zhù
Hán Việt: tư trợ

资助 (zī zhù) nghĩa là: tài trợ; chu cấp; giúp đỡ về tiền bạc

Ý nghĩa của 资助

资助 (zī zhù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tài trợ; chu cấp; giúp đỡ về tiền bạc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to subsidize; to provide financial aid; subsidy.

💡 Mẹo dùng: 资助 là giúp bằng tiền của; 帮助 chung chung hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tư trợ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tài trợ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 资助

他资助了三个贫困学生。
Tā zīzhùle sān gè pínkùn xuésheng.
Anh ấy đã tài trợ cho ba học sinh nghèo.
这项研究得到政府资助。
Zhè xiàng yánjiū dédào zhèngfǔ zīzhù.
Nghiên cứu này nhận được tài trợ của chính phủ.

Từ liên quan