资格
Hán Việt: tư cách
资格 (zī gé) nghĩa là: tư cách; điều kiện; thâm niên
Ý nghĩa của 资格
资格 (zī gé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tư cách; điều kiện; thâm niên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: qualifications.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng 有/没有资格 + động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tư cách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tư cách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 资格
他没有参加比赛的资格。
Tā méiyǒu cānjiā bǐsài de zīgé.
Anh ấy không đủ tư cách tham gia thi đấu.
你有资格说这句话吗?
Nǐ yǒu zīgé shuō zhè jù huà ma?
Bạn có tư cách nói câu này không?