自由
Hán Việt: tự do
自由 (zì yóu) nghĩa là: tự do; sự tự do; thoải mái
Ý nghĩa của 自由
自由 (zì yóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tự do; sự tự do; thoải mái. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: freedom; free; liberty.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ vừa là tính từ.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个自由, không phải 一自由. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tự do" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tự do" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 自由
每个人都想要自由。
Měi gè rén dōu xiǎng yào zìyóu.
Ai cũng muốn có tự do.
周末我的时间比较自由。
Zhōumò wǒ de shíjiān bǐjiào zìyóu.
Cuối tuần thời gian của tôi khá thoải mái.