自发
Hán Việt: tự phát
自发 (zì fā) nghĩa là: tự phát; tự nguyện; không ai tổ chức
Ý nghĩa của 自发
自发 (zì fā) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tự phát; tự nguyện; không ai tổ chức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: spontaneous.
💡 Mẹo dùng: 自发 nhấn mạnh không do ai chỉ đạo; khác 自觉 là có ý thức.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tự phát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tự phát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 自发
市民自发组织了募捐。
Shìmín zìfā zǔzhīle mùjuān.
Người dân tự phát tổ chức quyên góp.
大家自发地为他鼓掌。
Dàjiā zìfā de wèi tā gǔzhǎng.
Mọi người tự phát vỗ tay cho anh ấy.