自力更生
zì lì gēng shēng
Hán Việt: tự lực canh sinh

自力更生 (zì lì gēng shēng) nghĩa là: tự lực cánh sinh; tự thân vận động

Ý nghĩa của 自力更生

自力更生 (zì lì gēng shēng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là tự lực cánh sinh; tự thân vận động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: regeneration through one's own effort (idiom); self-reliance.

💡 Mẹo dùng: Thành ngữ bốn chữ; 更 ở đây đọc gēng, nghĩa là đổi mới, làm lại.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tự lực canh sinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tự lực cánh sinh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 自力更生

我们要靠自力更生发展。
Wǒmen yào kào zìlì gēngshēng fāzhǎn.
Chúng ta phải dựa vào tự lực cánh sinh để phát triển.
他从小就自力更生。
Tā cóngxiǎo jiù zìlì gēngshēng.
Từ nhỏ anh ấy đã tự lực cánh sinh.

Từ liên quan