自主
Hán Việt: tự chủ
自主 (zì zhǔ) nghĩa là: tự chủ; tự quyết định; độc lập
Ý nghĩa của 自主
自主 (zì zhǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tự chủ; tự quyết định; độc lập. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: independent; to act for oneself; autonomous.
💡 Mẹo dùng: 自主 là tự quyết định; 不由自主 nghĩa là không kìm được, ngoài ý muốn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tự chủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tự chủ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 自主
孩子应该学会自主学习。
Háizi yīnggāi xuéhuì zìzhǔ xuéxí.
Trẻ em nên học cách tự chủ trong học tập.
婚姻大事要自己自主。
Hūnyīn dàshì yào zìjǐ zìzhǔ.
Chuyện hôn nhân phải do mình tự quyết định.