总共
Hán Việt: tổng cộng
总共 (zǒng gòng) nghĩa là: tổng cộng; tất cả
Ý nghĩa của 总共
总共 (zǒng gòng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là tổng cộng; tất cả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: altogether; in sum; in all.
💡 Mẹo dùng: Đứng trước số lượng, nghĩa gần giống 一共.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tổng cộng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tổng cộng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 总共
我们班总共三十个人。
Wǒmen bān zǒnggòng sānshí gè rén.
Lớp chúng tôi tổng cộng ba mươi người.
这些书总共多少钱?
Zhèxiē shū zǒnggòng duōshao qián?
Những cuốn sách này tổng cộng bao nhiêu tiền?