共计
Hán Việt: cộng kế
共计 (gòng jì) nghĩa là: tổng cộng; cộng lại là
Ý nghĩa của 共计
共计 (gòng jì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tổng cộng; cộng lại là. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sum up to; to total.
💡 Mẹo dùng: Dùng trong văn viết, thống kê; khẩu ngữ hay nói 一共.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cộng kế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tổng cộng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 共计
这次活动共计花了三万元。
Zhè cì huódòng gòngjì huā le sān wàn yuán.
Hoạt động lần này tổng cộng tiêu hết ba vạn tệ.
参加的人共计一百二十位。
Cānjiā de rén gòngjì yìbǎi èrshí wèi.
Người tham gia tổng cộng một trăm hai mươi vị.