总理
zǒng lǐ
Hán Việt: tổng lý

总理 (zǒng lǐ) nghĩa là: thủ tướng

Ý nghĩa của 总理

总理 (zǒng lǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thủ tướng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: premier; prime minister; 位.

💡 Mẹo dùng: 总理 là thủ tướng chính phủ, khác 总统 là tổng thống.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个总理, không phải 一总理. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tổng lý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thủ tướng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 总理

总理今天访问了这所学校。
Zǒnglǐ jīntiān fǎngwènle zhè suǒ xuéxiào.
Thủ tướng hôm nay đã đến thăm ngôi trường này.
他曾经担任过总理。
Tā céngjīng dānrènguo zǒnglǐ.
Ông ấy từng giữ chức thủ tướng.

Từ liên quan