总算
Hán Việt: tổng toán
总算 (zǒng suàn) nghĩa là: rốt cuộc cũng; cuối cùng thì
Ý nghĩa của 总算
总算 (zǒng suàn) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là rốt cuộc cũng; cuối cùng thì. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: at long last; finally; on the whole.
💡 Mẹo dùng: Diễn tả sự nhẹ nhõm sau khi chờ lâu, thường đi với 了.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tổng toán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rốt cuộc cũng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 总算
等了半天,他总算来了。
Děngle bàntiān, tā zǒngsuàn lái le.
Đợi cả buổi, cuối cùng anh ấy cũng đến.
这个问题总算解决了。
Zhège wèntí zǒngsuàn jiějué le.
Vấn đề này rốt cuộc cũng được giải quyết.