综合
Hán Việt: tổng hợp
综合 (zōng hé) nghĩa là: tổng hợp; tổng hợp lại
Ý nghĩa của 综合
综合 (zōng hé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tổng hợp; tổng hợp lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: comprehensive; composite; synthesized.
💡 Mẹo dùng: Làm động từ và định ngữ: 综合分析, 综合能力.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tổng hợp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tổng hợp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 综合
我们要综合考虑各种情况。
Wǒmen yào zònghé kǎolǜ gèzhǒng qíngkuàng.
Chúng ta phải xem xét tổng hợp các tình huống.
这是一所综合大学。
Zhè shì yì suǒ zònghé dàxué.
Đây là một trường đại học tổng hợp.