教养
Hán Việt: giáo dưỡng
教养 (jiào yǎng) nghĩa là: sự giáo dưỡng; nề nếp; sự dạy dỗ
Ý nghĩa của 教养
教养 (jiào yǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sự giáo dưỡng; nề nếp; sự dạy dỗ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to train; to educate; to bring up.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng 有教养 hoặc 没教养 để nhận xét cách cư xử.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giáo dưỡng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sự giáo dưỡng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 教养
这个孩子很有教养。
Zhège háizi hěn yǒu jiàoyǎng.
Đứa bé này rất có giáo dưỡng.
父母的教养影响孩子一生。
Fùmǔ de jiàoyǎng yǐngxiǎng háizi yìshēng.
Sự dạy dỗ của cha mẹ ảnh hưởng cả đời đứa trẻ.