罪犯
Hán Việt: tội phạm
罪犯 (zuì fàn) nghĩa là: tội phạm; kẻ phạm tội
Ý nghĩa của 罪犯
罪犯 (zuì fàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tội phạm; kẻ phạm tội. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: criminal.
💡 Mẹo dùng: 罪犯 chỉ người phạm tội, không chỉ hành vi phạm tội.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tội phạm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tội phạm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 罪犯
警察抓住了那个罪犯。
Jǐngchá zhuāzhùle nàge zuìfàn.
Cảnh sát đã bắt được tên tội phạm đó.
罪犯已经被送到法院。
Zuìfàn yǐjīng bèi sòngdào fǎyuàn.
Tội phạm đã bị đưa đến tòa án.