尊敬
Hán Việt: tôn kính
尊敬 (zūn jìng) nghĩa là: tôn kính; kính trọng
Ý nghĩa của 尊敬
尊敬 (zūn jìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tôn kính; kính trọng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: respect; to revere.
💡 Mẹo dùng: 尊敬 dùng với người bề trên; 尊重 dùng với ý kiến, quyền lợi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tôn kính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tôn kính" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 尊敬
我们都很尊敬这位老师。
Wǒmen dōu hěn zūnjìng zhè wèi lǎoshī.
Chúng tôi đều rất kính trọng thầy giáo này.
尊敬的各位来宾,晚上好。
Zūnjìng de gèwèi láibīn, wǎnshang hǎo.
Kính thưa quý vị khách quý, xin chào buổi tối.