zuì
Hán Việt: túy

醉 (zuì) nghĩa là: say (rượu); say sưa

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của

(zuì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là say (rượu); say sưa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: intoxicated.

💡 Mẹo dùng: 喝醉 là bổ ngữ kết quả hay gặp; say xe nói là 晕车.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "túy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "say (rượu)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他昨天晚上喝醉了。
Tā zuótiān wǎnshang hēzuì le.
Tối qua anh ấy đã uống say.
我不能喝,很容易醉。
Wǒ bù néng hē, hěn róngyì zuì.
Tôi không uống được, rất dễ say.

Từ liên quan