麻醉
Hán Việt: ma túy
麻醉 (má zuì) nghĩa là: gây mê; gây tê; làm mê muội
Ý nghĩa của 麻醉
麻醉 (má zuì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gây mê; gây tê; làm mê muội. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: anesthesia; fig. to poison (sb's mind).
💡 Mẹo dùng: Nghĩa y học là gây mê; nghĩa bóng là làm tê liệt tinh thần.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ma túy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gây mê" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 麻醉
手术前医生给他做了麻醉。
Shǒushù qián yīshēng gěi tā zuò le mázuì.
Trước ca mổ bác sĩ đã gây mê cho anh ấy.
有些书会麻醉人的思想。
Yǒuxiē shū huì mázuì rén de sīxiǎng.
Có những cuốn sách làm mê muội tư tưởng con người.