案例
Hán Việt: án lệ
案例 (àn lì) nghĩa là: trường hợp điển hình; ví dụ thực tế; án lệ
Ý nghĩa của 案例
案例 (àn lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trường hợp điển hình; ví dụ thực tế; án lệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: case (law).
💡 Mẹo dùng: 案例分析 nghĩa là phân tích tình huống, hay gặp trong kinh doanh và luật.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个案例, không phải 一案例. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "án lệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trường hợp điển hình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 案例
老师举了一个真实案例。
Lǎoshī jǔ le yí gè zhēnshí ànlì.
Thầy giáo nêu ra một trường hợp có thật.
这份报告分析了三个案例。
Zhè fèn bàogào fēnxī le sān gè ànlì.
Bản báo cáo này phân tích ba trường hợp điển hình.