方案
fāng àn
Hán Việt: phương án

方案 (fāng àn) nghĩa là: phương án; kế hoạch; đề án

Ý nghĩa của 方案

方案 (fāng àn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phương án; kế hoạch; đề án. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: plan; program (for action etc); proposal.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 个, 套.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个方案, không phải 一方案. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phương án" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phương án" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 方案

我们提出了一个新方案。
Wǒmen tíchū le yí ge xīn fāng'àn.
Chúng tôi đã đề xuất một phương án mới.
这个方案还需要讨论。
Zhège fāng'àn hái xūyào tǎolùn.
Phương án này còn cần thảo luận.

Từ liên quan