例外
Hán Việt: lệ ngoại
例外 (lì wài) nghĩa là: ngoại lệ; trường hợp ngoại lệ
Ý nghĩa của 例外
例外 (lì wài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngoại lệ; trường hợp ngoại lệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (make an) exception.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ vừa là động từ: 不例外 nghĩa là không ngoại lệ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lệ ngoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngoại lệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 例外
大家都要报名,你也不例外。
Dàjiā dōu yào bàomíng, nǐ yě bú lìwài.
Mọi người đều phải đăng ký, anh cũng không ngoại lệ.
这条规定没有任何例外。
Zhè tiáo guīdìng méiyǒu rènhé lìwài.
Quy định này không có bất kỳ ngoại lệ nào.