档案
Hán Việt: đáng án
档案 (dàng àn) nghĩa là: hồ sơ; tài liệu lưu trữ; tệp tin
Ý nghĩa của 档案
档案 (dàng àn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hồ sơ; tài liệu lưu trữ; tệp tin. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: file; record; archive.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ thường dùng: 份 hoặc 个.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đáng án" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hồ sơ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 档案
这份档案非常重要。
Zhè fèn dàng'àn fēicháng zhòngyào.
Bộ hồ sơ này rất quan trọng.
请把档案保存在电脑里。
Qǐng bǎ dàng'àn bǎocún zài diànnǎo lǐ.
Xin hãy lưu hồ sơ trong máy tính.