破例
pò lì
Hán Việt: phá lệ

破例 (pò lì) nghĩa là: phá lệ; làm ngoại lệ

Ý nghĩa của 破例

破例 (pò lì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phá lệ; làm ngoại lệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to make an exception.

💡 Mẹo dùng: Là động từ ly hợp, có thể nói 破一次例; nghĩa là làm khác quy định.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phá lệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phá lệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 破例

老师破例给他多了一天时间。
Lǎoshī pòlì gěi tā duōle yì tiān shíjiān.
Cô giáo phá lệ cho anh ấy thêm một ngày.
今天我破例喝了一杯酒。
Jīntiān wǒ pòlì hēle yì bēi jiǔ.
Hôm nay tôi phá lệ uống một ly rượu.

Từ liên quan