按摩
Hán Việt: án ma
按摩 (àn mó) nghĩa là: mát-xa; xoa bóp; bấm huyệt
Ý nghĩa của 按摩
按摩 (àn mó) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mát-xa; xoa bóp; bấm huyệt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: massage; to massage.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ; 做按摩 nghĩa là đi mát-xa.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "án ma" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mát-xa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 按摩
他每周去按摩一次。
Tā měi zhōu qù ànmó yí cì.
Anh ấy đi mát-xa mỗi tuần một lần.
按摩可以缓解肩膀酸痛。
Ànmó kěyǐ huǎnjiě jiānbǎng suāntòng.
Xoa bóp có thể làm dịu cơn đau mỏi vai.