奥秘
ào mì
Hán Việt: áo bí

奥秘 (ào mì) nghĩa là: điều bí ẩn; bí mật sâu xa; huyền bí

Ý nghĩa của 奥秘

奥秘 (ào mì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là điều bí ẩn; bí mật sâu xa; huyền bí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: secret; mystery.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 探索, 揭开; sâu xa hơn 秘密.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "áo bí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điều bí ẩn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 奥秘

科学家在探索宇宙的奥秘。
Kēxuéjiā zài tànsuǒ yǔzhòu de àomì.
Các nhà khoa học đang khám phá bí ẩn của vũ trụ.
这本书揭开了大脑的奥秘。
Zhè běn shū jiēkāi le dànǎo de àomì.
Cuốn sách này hé lộ những bí ẩn của bộ não.

Từ liên quan