扒
Hán Việt: bát
扒 (bā) nghĩa là: bám vào; bới; cào; lột ra
Ý nghĩa của 扒
扒 (bā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bám vào; bới; cào; lột ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hold on to; to cling to; to dig up.
💡 Mẹo dùng: Đọc bā là bám, bới; đọc pá là hầm nhừ hoặc vơ vét.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bám vào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 扒
他扒着窗户往外看。
Tā bā zhe chuānghu wǎng wài kàn.
Anh ta bám vào cửa sổ nhìn ra ngoài.
孩子把土扒开找蚯蚓。
Háizi bǎ tǔ bā kāi zhǎo qiūyǐn.
Đứa bé bới đất lên tìm giun.