颁发
bān fā
Hán Việt: ban phát

颁发 (bān fā) nghĩa là: trao tặng; cấp phát; ban hành

Ý nghĩa của 颁发

颁发 (bān fā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trao tặng; cấp phát; ban hành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to issue; to promulgate; to award.

💡 Mẹo dùng: Đi với 奖品, 证书, 命令; trang trọng hơn 发.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ban phát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trao tặng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 颁发

校长为学生颁发奖学金。
Xiàozhǎng wèi xuéshēng bānfā jiǎngxuéjīn.
Hiệu trưởng trao học bổng cho học sinh.
大会颁发了三个大奖。
Dàhuì bānfā le sān gè dàjiǎng.
Đại hội đã trao ba giải thưởng lớn.

Từ liên quan