伴侣
Hán Việt: bạn lữ
伴侣 (bàn lǚ) nghĩa là: bạn đời; người bạn đồng hành
Ý nghĩa của 伴侣
伴侣 (bàn lǚ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bạn đời; người bạn đồng hành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: companion; mate; partner.
💡 Mẹo dùng: Thường chỉ vợ chồng; 终身伴侣 nghĩa là bạn đời trọn kiếp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bạn lữ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bạn đời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 伴侣
她找到了理想的伴侣。
Tā zhǎodào le lǐxiǎng de bànlǚ.
Cô ấy đã tìm được người bạn đời lý tưởng.
书是我最好的伴侣。
Shū shì wǒ zuì hǎo de bànlǚ.
Sách là người bạn đồng hành tốt nhất của tôi.