伴随
Hán Việt: bạn tùy
伴随 (bàn suí) nghĩa là: đi kèm; đồng hành; kèm theo
Ý nghĩa của 伴随
伴随 (bàn suí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi kèm; đồng hành; kèm theo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to accompany; to follow; to occur together with.
💡 Mẹo dùng: 伴随着 cộng danh từ, chỉ hiện tượng xảy ra kèm theo.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bạn tùy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi kèm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 伴随
成功往往伴随着辛苦。
Chénggōng wǎngwǎng bànsuí zhe xīnkǔ.
Thành công thường đi kèm với vất vả.
音乐伴随我度过了童年。
Yīnyuè bànsuí wǒ dùguò le tóngnián.
Âm nhạc đã đồng hành cùng tôi suốt tuổi thơ.