报到
Hán Việt: báo đáo
报到 (bào dào) nghĩa là: trình diện; làm thủ tục nhập học; đăng ký nhận việc
Ý nghĩa của 报到
报到 (bào dào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trình diện; làm thủ tục nhập học; đăng ký nhận việc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to report for duty; to check in; to register.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 报了到; đừng nhầm với 报道 là đưa tin.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "báo đáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trình diện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 报到
新生明天到学校报到。
Xīnshēng míngtiān dào xuéxiào bàodào.
Tân sinh viên ngày mai đến trường làm thủ tục nhập học.
我上午九点去公司报到。
Wǒ shàngwǔ jiǔ diǎn qù gōngsī bàodào.
Chín giờ sáng tôi đến công ty trình diện.