报社
bào shè
Hán Việt: báo xã

报社 (bào shè) nghĩa là: tòa soạn báo; cơ quan báo chí

Ý nghĩa của 报社

报社 (bào shè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tòa soạn báo; cơ quan báo chí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: general office of a newspaper; newspaper office.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ dùng 家: 一家报社; 出版社 là nhà xuất bản.
Lượng từ đi kèm: jiā
Đếm là 一家报社, không phải 一报社. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "báo xã" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tòa soạn báo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 报社

他在一家报社当记者。
Tā zài yì jiā bàoshè dāng jìzhě.
Anh ấy làm phóng viên ở một tòa soạn báo.
这家报社成立了五十年。
Zhè jiā bàoshè chénglì le wǔshí nián.
Tòa soạn này thành lập đã năm mươi năm.

Từ liên quan