申报
Hán Việt: thân báo
申报 (shēn bào) nghĩa là: khai báo; kê khai; trình báo
Ý nghĩa của 申报
申报 (shēn bào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khai báo; kê khai; trình báo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to report (to the authorities); to declare (to customs).
💡 Mẹo dùng: Dùng khi trình báo với cơ quan chức năng: 海关申报, 申报纳税.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thân báo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khai báo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 申报
出国前要申报随身物品。
Chūguó qián yào shēnbào suíshēn wùpǐn.
Trước khi xuất cảnh phải khai báo đồ mang theo.
公司每年都要申报纳税。
Gōngsī měinián dōu yào shēnbào nàshuì.
Công ty hằng năm đều phải kê khai nộp thuế.