汇报
huì bào
Hán Việt: hối báo

汇报 (huì bào) nghĩa là: báo cáo; trình báo lên cấp trên

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 汇报

汇报 (huì bào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là báo cáo; trình báo lên cấp trên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to report; to give an account of; report.

💡 Mẹo dùng: Cấp dưới báo cáo lên cấp trên, cấu trúc 向…汇报.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hối báo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "báo cáo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 汇报

他向经理汇报了工作。
Tā xiàng jīnglǐ huìbào le gōngzuò.
Anh ấy đã báo cáo công việc với giám đốc.
明天要汇报这个月的情况。
Míngtiān yào huìbào zhège yuè de qíngkuàng.
Ngày mai phải báo cáo tình hình tháng này.

Từ liên quan