恩怨
Hán Việt: ân oán
恩怨 (ēn yuàn) nghĩa là: ân oán; ơn nghĩa và thù hận; mối oán hận
Ý nghĩa của 恩怨
恩怨 (ēn yuàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ân oán; ơn nghĩa và thù hận; mối oán hận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (feeling of) resentment; (longstanding) grudge.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp trong 恩怨分明; trong thực tế nghĩa nghiêng về phía oán hận.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ân oán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ân oán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 恩怨
他们之间的恩怨很复杂。
Tāmen zhījiān de ēnyuàn hěn fùzá.
Ân oán giữa họ rất phức tạp.
我不想卷入他们的恩怨。
Wǒ bù xiǎng juǎnrù tāmen de ēnyuàn.
Tôi không muốn dính vào ân oán của họ.