备份
bèi fèn
Hán Việt: bị phần

备份 (bèi fèn) nghĩa là: bản sao lưu; sao lưu dự phòng

Ý nghĩa của 备份

备份 (bèi fèn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bản sao lưu; sao lưu dự phòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: backup.

💡 Mẹo dùng: 做备份 là sao lưu; vừa là danh từ vừa là động từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bị phần" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bản sao lưu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 备份

请给重要文件做个备份。
Qǐng gěi zhòngyào wénjiàn zuò gè bèifèn.
Hãy sao lưu những tài liệu quan trọng.
电脑坏了,幸好有备份。
Diànnǎo huài le, xìnghǎo yǒu bèifèn.
Máy tính hỏng rồi, may mà có bản sao lưu.

Từ liên quan