配备
pèi bèi
Hán Việt: phối bị

配备 (pèi bèi) nghĩa là: trang bị; bố trí; cấp phát

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💻 Khoa học & công nghệ

Ý nghĩa của 配备

配备 (pèi bèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trang bị; bố trí; cấp phát. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to allocate; to provide; to outfit with.

💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ chỉ trang thiết bị; gần nghĩa 装备.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phối bị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trang bị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 配备

每个教室都配备了空调。
Měi gè jiàoshì dōu pèibèile kōngtiáo.
Mỗi phòng học đều được trang bị điều hòa.
公司给他配备了一台电脑。
Gōngsī gěi tā pèibèile yì tái diànnǎo.
Công ty trang bị cho anh ấy một chiếc máy tính.

Từ liên quan