身份
shēn fèn
Hán Việt: thân phận

身份 (shēn fèn) nghĩa là: thân phận; danh tính; địa vị

Ý nghĩa của 身份

身份 (shēn fèn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thân phận; danh tính; địa vị. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: identity; status; capacity.

💡 Mẹo dùng: 身份证 = chứng minh thư / căn cước.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thân phận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thân phận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 身份

请出示您的身份证。
Qǐng chūshì nín de shēnfènzhèng.
Xin hãy xuất trình chứng minh thư của ngài.
没有人知道他的真实身份。
Méiyǒu rén zhīdào tā de zhēnshí shēnfèn.
Không ai biết thân phận thật của anh ta.

Từ liên quan