具备
Hán Việt: cụ bị
具备 (jù bèi) nghĩa là: có đủ; hội đủ; đáp ứng được
Ý nghĩa của 具备
具备 (jù bèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là có đủ; hội đủ; đáp ứng được. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to possess; to have; equipped with.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường trừu tượng: 条件, 能力, 资格. Không dùng cho đồ vật cụ thể.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cụ bị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "có đủ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 具备
他具备做这份工作的条件。
Tā jùbèi zuò zhè fèn gōngzuò de tiáojiàn.
Anh ấy có đủ điều kiện làm công việc này.
这里已经具备开学的条件。
Zhèlǐ yǐjīng jùbèi kāixué de tiáojiàn.
Nơi đây đã có đủ điều kiện khai giảng.