筹备
Hán Việt: trù bị
筹备 (chóu bèi) nghĩa là: trù bị; chuẩn bị; sắp xếp trước
Ý nghĩa của 筹备
筹备 (chóu bèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trù bị; chuẩn bị; sắp xếp trước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: preparations; to get ready for sth.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 准备, dùng cho việc lớn cần tổ chức lâu dài.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trù bị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trù bị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 筹备
公司正在筹备新的项目。
Gōngsī zhèngzài chóubèi xīn de xiàngmù.
Công ty đang chuẩn bị dự án mới.
他们筹备了半年婚礼。
Tāmen chóubèile bàn nián hūnlǐ.
Họ đã chuẩn bị đám cưới suốt nửa năm.