本钱
Hán Việt: bản tiền
本钱 (běn qián) nghĩa là: vốn liếng; tiền vốn; lợi thế sẵn có
Ý nghĩa của 本钱
本钱 (běn qián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vốn liếng; tiền vốn; lợi thế sẵn có. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: capital.
💡 Mẹo dùng: Là vốn ban đầu; nghĩa bóng chỉ lợi thế sẵn có của một người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bản tiền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vốn liếng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 本钱
做生意需要一些本钱。
Zuò shēngyi xūyào yìxiē běnqián.
Làm ăn buôn bán cần có chút vốn.
年轻就是最大的本钱。
Niánqīng jiù shì zuì dà de běnqián.
Trẻ tuổi chính là vốn liếng lớn nhất.