本能
běn néng
Hán Việt: bản năng

本能 (běn néng) nghĩa là: bản năng

Ý nghĩa của 本能

本能 (běn néng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bản năng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: instinct.

💡 Mẹo dùng: 本能地 cộng động từ nghĩa là làm theo bản năng, không kịp nghĩ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bản năng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bản năng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 本能

求生是人的一种本能。
Qiúshēng shì rén de yì zhǒng běnnéng.
Ham sống là một bản năng của con người.
他本能地伸手挡了一下。
Tā běnnéng de shēnshǒu dǎng le yíxià.
Anh ấy theo bản năng đưa tay ra đỡ.

Từ liên quan